Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bạch tuộc" (1)

bạch tuộc
phát
Tiếng Anh Danh từOptopus
Từ vựng của tôi
Bạch tuộc có tám tay.
An octopus has eight arms.

swap_horiz Từ liên quan "bạch tuộc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bạch tuộc" (1)

Bạch tuộc có tám tay.
An octopus has eight arms.