Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bạch tuộc" (1)
bạch tuộc

Tiếng Anh
Danh từOptopus
Bạch tuộc có tám tay.
An octopus has eight arms.
Từ liên quan "bạch tuộc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bạch tuộc" (1)
Bạch tuộc có tám tay.
An octopus has eight arms.
